Giải thích Vue.js
Vue.js là một framework Javascript tuyệt vời và đặc biệt là dễ học, nhưng để gộp các component cùng với các thư viện, yêu cầu hiểu rõ Vue.js internals. Trong bài này, chúng ta sẽ học về Vue.js internals, bao gồm: virtual DOM, reactive data, và component lifecycle.
Virtual DOM
Virtual DOM là một cái gì đó rất phổ biến trong các framework javascript hiện đại. Theo cách tiếp cận này, khi một giá trị dữ liệu thay đổi, Vue.js sẽ tạo ra một virtual DOM (DOM ảo) và sau đó chúng ta tiến hành so sánh DOM thật và DOM ảo. Và sau đó, chỉ khi chúng khác nhau, Vue.js sẽ tự động cập nhật lại DOM thật. Cách tiếp cận này giúp tăng tốc độ, giảm khối lượng việc cần làm của trình duyệt và giảm thiểu tác động đến trang web.
Kiến thức về Reactive Data
Reactive Data là một tính năng quan trọng trong Vue.js. Reactive Data cho phép dữ liệu thay đổi và tự động cập nhật lại giao diện người dùng. Ví dụ, nếu giá trị của một biến thay đổi, thì Vue.js sẽ tự động cập nhật lại giao diện người dùng.
Cách làm việc của Component Lifecycle
Vue.js có một chu trình sống của Component Lifecycle. Về cơ bản, mỗi Component có một chu kỳ sống với 3 giai đoạn: created, mounted, và destroyed.
– Giai đoạn Created: Trong giai đoạn này, Vue.js sẽ khởi tạo component và các hành động khởi tạo.
– Giai đoạn Mounted: Trong giai đoạn này, Vue.js sẽ mount (lắp đặt) component vào DOM sau khi thực hiện các hành động khởi tạo.
– Giai đoạn Destroyed: Trong giai đoạn này, Vue.js sẽ hủy component và các hành động hủy.
Sử dụng Vue.js internals
Trong phần này, chúng ta sẽ học cách sử dụng Vue.js internals để tối ưu hóa ứng dụng.
1. Thực hiện bản đồ các component
Trước tiên, bạn cần phải bản đồ các component của ứng dụng. Có thể sử dụng một framework như Vue DevTool để tiện lợi hơn.
2. Tìm hiểu các vấn đề hiệu năng
Tiếp theo, bạn cần phải tìm hiểu các vấn đề liên quan đến hiệu năng của ứng dụng. Ví dụ, sẽ xảy ra vấn đề gì khi bạn phải render lại 10000 component cùng một lúc. Sau đó, bạn sẽ phải tìm ra các giải pháp để cải thiện hiệu năng của ứng dụng.
3. Sử dụng computed propeties
Computed properties cho phép Vue.js tính toán trước và lưu trữ giá trị của computed properties để giúp cải thiện hiệu suất của ứng dụng.
Ví dụ, để tính toán một giá trị result từ dữ liệu data, bạn có thể sử dụng computed property như sau:
computed: {
result: function () {
// tính toán giá trị result từ dữ liệu data
return this.data * 2;
}
}
Khi giá trị của data thay đổi, Vue.js sẽ tự động tính toán lại giá trị result.
4. Sử dụng Watcher
Watcher cho phép Vue.js theo dõi và phản hồi khi một giá trị dữ liệu thay đổi. Watcher sẽ tiếp nhận các giá trị mới và cập nhật lại các giá trị khác trên trang web.
watch: {
data: function (newData, oldData) {
// cập nhật giao diện người dùng khi giá trị của data thay đổi
}
}
5. Khai báo Propeties
Propeties là các giá trị được truyền từ component cha đến component con. Khi các giá trị này thay đổi, các giá trị này sẽ được tự động cập nhật trên giao diện người dùng.
<template>
<child-component :prop1="value1" :prop2="value2"></child-component>
</template>
<script>
export default {
data: function () {
return {
value1: 'Giá trị 1',
value2: 'Giá trị 2'
};
}
}
</script>
Như vậy chúng ta đã tìm hiểu những điều cơ bản về Vue.js internals. Bạn đã hiểu được cách Vue.js hoạt động, hoạt động như thế nào và để tối ưu hóa ứng dụng của bạn. Với kiến thức này, bạn sẽ có thể tạo ra các ứng dụng mạnh mẽ với Vue.js.
Xem: Top 10 kỹ năng mà vuejs dev phải biết
Kỹ năng tiếp theo: Thiết kế và Tái Sử Dụng Các Thành Phần với Vue.js: Scoped CSS, Mixins và Slots.

